Từ vựng
怒涛 (どとう, dotou) nghĩa là gì?
怒涛 (どとう, dotou) trong tiếng Nhật nghĩa là sóng dữ, sóng cuộn trào; dữ dội, bão táp, đầy biến động.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | どとう |
|---|
| Romaji | dotou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
怒涛どとう
dotou
sóng dữ, sóng cuộn trào; dữ dội, bão táp, đầy biến động
- 1danh từ sóng dữ, sóng cuộn tràosurging waves; raging billows
- 2tính từ の dữ dội, bão táp, đầy biến độngturbulent; tempestuous; tumultuous
Còn viết: 怒濤