Từ vựng

怒号 (どごう, dogou) nghĩa là gì?

怒号 (どごう, dogou) trong tiếng Nhật nghĩa là tiếng gầm thét phẫn nộ, tiếng quát tháo giận dữ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどごう
Romajidogou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
どごう
dogou

tiếng gầm thét phẫn nộ, tiếng quát tháo giận dữ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ tiếng gầm thét phẫn nộ, tiếng quát tháo giận dữangry roar; bellow

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.