Từ vựng
忠臣 (ちゅうしん, chuushin) nghĩa là gì?
忠臣 (ちゅうしん, chuushin) trong tiếng Nhật nghĩa là trung thần, bề tôi trung thành.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちゅうしん |
|---|
| Romaji | chuushin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
忠臣ちゅうしん
chuushin
trung thần, bề tôi trung thành
- 1danh từ trung thần, bề tôi trung thànhloyal retainer; loyal subject