Từ vựng

忖度 (そんたく, sontaku) nghĩa là gì?

忖度 (そんたく, sontaku) trong tiếng Nhật nghĩa là phỏng đoán tâm ý người khác, suy đoán; chiều theo ý muốn của người khác, nhìn sắc mặt cấp trên mà làm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそんたく
Romajisontaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
そんたく
sontaku

phỏng đoán tâm ý người khác, suy đoán; chiều theo ý muốn của người khác, nhìn sắc mặt cấp trên mà làm

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ phỏng đoán tâm ý người khác, suy đoán, đoán chừngsurmise (about someone's feelings); guess; conjecture
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ chiều theo ý muốn của người khác, nhìn sắc mặt cấp trên mà làm, sự khúm núm chiều ý(showing) deference (to); consideration (of someone's wishes); servility

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.