Từ vựng

心 (しん, shin) nghĩa là gì?

心 (しん, shin) trong tiếng Nhật nghĩa là tâm trí, tinh thần; đáy lòng, bản tâm, bản chất cốt lõi; trung tâm, phần lõi, hạt nhân; trái tim.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしん
Romajishin
Từ loạidanh từ
しん
shin

tâm trí, tinh thần; đáy lòng, bản tâm, bản chất cốt lõi; trung tâm, phần lõi, hạt nhân; trái tim

  1. 1danh từ tâm trí, tinh thần, nghị lực, sức sống nội tâmheart; mind; spirit
  2. 2danh từ đáy lòng, bản tâm, bản chất cốt lõibottom of one's heart; core (of one's character); nature
  3. 3danh từ trung tâm, phần lõi, hạt nhâncentre; center; core
  4. 4danh từ trái timheart (organ)
  5. 5danh từ (thiên văn) sao Tâm trong nhị thập bát túChinese "Heart" constellation (one of the 28 mansions)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.