Từ vựng

心がけ (こころがけ, kokorogake) nghĩa là gì?

心がけ (こころがけ, kokorogake) trong tiếng Nhật nghĩa là tâm thế lưu tâm thường trực, ý thức rèn luyện trong lòng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこころがけ
Romajikokorogake
Từ loạidanh từ
こころがけ
kokorogake

tâm thế lưu tâm thường trực, ý thức rèn luyện trong lòng

  1. 1danh từ tâm thế lưu tâm thường trực, ý thức rèn luyện trong lòng(mental) attitude; way of thinking; attention

Còn viết: 心掛け、心懸け

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.