Từ vựng

徹する (てっする, tessuru) nghĩa là gì?

徹する (てっする, tessuru) trong tiếng Nhật nghĩa là triệt để, chuyên tâm, kiên định theo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcてっする
Romajitessuru
Từ loạitự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
てっする
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtessuru

triệt để, chuyên tâm, kiên định theo

  1. 1vs-s · tự động từ thấm vào, thấu vào, xuyên quato penetrate; to sink in
  2. 2vs-s · tự động từ dốc lòng vào, chỉ chuyên tâm làm mỗi việc đóto devote oneself (to); to do intently and exclusively
  3. 3vs-s · tự động từ làm suốt (đêm), làm từ đầu tới cuốito do throughout (e.g. the night)

Câu ví dụ

  • Anh ấy kiên định giữ im lặng đến tận cuối cùng.

  • Cô ấy chuyên tâm đóng vai người lắng nghe.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.