Từ vựng

得 (とく, toku) nghĩa là gì?

得 (とく, toku) trong tiếng Nhật nghĩa là lợi ích, sự có lợi, phần lời; (Phật giáo) sự vãng sinh về cõi cực lạc, sự nhập niết bàn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとく
Romajitoku
Từ loạitính từ -na, danh từ
とく
toku

lợi ích, sự có lợi, phần lời; (Phật giáo) sự vãng sinh về cõi cực lạc, sự nhập niết bàn

  1. 1tính từ -na · danh từ lợi ích, sự có lợi, phần lờiprofit; advantage; benefit
  2. 2tính từ -na · danh từ (Phật giáo) sự vãng sinh về cõi cực lạc, sự nhập niết bànrebirth in paradise, entering nirvana

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.