Từ vựng

後続 (こうぞく, kouzoku) nghĩa là gì?

後続 (こうぞく, kouzoku) trong tiếng Nhật nghĩa là theo sau, nối tiếp phía sau.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうぞく
Romajikouzoku
Từ loạitính từ の, danh từ, động từ (+する)
こうぞく
kouzoku

theo sau, nối tiếp phía sau

  1. 1tính từ の · danh từ · động từ (+する) theo sau, nối tiếp phía sausucceeding; following; trailing

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.