Từ vựng

後の祭り (あとのまつり, atonomatsuri) nghĩa là gì?

後の祭り (あとのまつり, atonomatsuri) trong tiếng Nhật nghĩa là (thành ngữ) chuyện đã rồi, quá muộn không kịp trở tay.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあとのまつり
Romajiatonomatsuri
Từ loạicụm từ, danh từ
あとのまつり
atonomatsuri

(thành ngữ) chuyện đã rồi, quá muộn không kịp trở tay

  1. 1cụm từ · danh từ (thành ngữ) chuyện đã rồi, quá muộn không kịp trở taya day after the fair; (at a) stage when it's too late

Còn viết: 後の祭

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.