Từ vựng

後々 (のちのち, nochinochi) nghĩa là gì?

後々 (のちのち, nochinochi) trong tiếng Nhật nghĩa là về sau này, trong tương lai lâu dài.

Thông tin tra cứu
Cách đọcのちのち
Romajinochinochi
Từ loạidanh từ, trạng từ
のちのち
nochinochi

về sau này, trong tương lai lâu dài

  1. 1danh từ · trạng từ về sau này, trong tương lai lâu dàifuture; distant future

Còn viết: 後後

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.