Từ vựng

往来 (おうらい, ourai) nghĩa là gì?

往来 (おうらい, ourai) trong tiếng Nhật nghĩa là sự đi lại, sự qua lại, giao thông; đường phố, đường cái; sự giao du, việc đi lại thăm hỏi lẫn nhau; cứ quanh quẩn, cứ chợt đến chợt đi trong đầu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおうらい
Romajiourai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
おうらい
ourai

sự đi lại, sự qua lại, giao thông; đường phố, đường cái; sự giao du, việc đi lại thăm hỏi lẫn nhau; cứ quanh quẩn, cứ chợt đến chợt đi trong đầu

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự đi lại, sự qua lại, giao thôngcoming and going; traffic
  2. 2danh từ đường phố, đường cáiroad; street
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự giao du, việc đi lại thăm hỏi lẫn nhauassociation; socializing; socialising
  4. 4danh từ · động từ (+する) · tha động từ cứ quanh quẩn, cứ chợt đến chợt đi trong đầurecurring (e.g. thoughts)
  5. 5danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc trao đổi thư từcorrespondence

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.