Từ vựng
彫金 (ちょうきん, choukin) nghĩa là gì?
彫金 (ちょうきん, choukin) trong tiếng Nhật nghĩa là nghệ thuật chạm khắc kim loại.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちょうきん |
|---|
| Romaji | choukin |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
彫金ちょうきん
choukin
nghệ thuật chạm khắc kim loại
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ nghệ thuật chạm khắc kim loạichasing; metal carving; metal engraving