Từ vựng
形容 (けいよう, keiyou) nghĩa là gì?
形容 (けいよう, keiyou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự miêu tả, sự diễn đạt; hình dáng, dáng vẻ, diện mạo.
| Cách đọc | けいよう |
|---|---|
| Romaji | keiyou |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
形容けいよう
keiyou
sự miêu tả, sự diễn đạt; hình dáng, dáng vẻ, diện mạo
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự miêu tả, sự diễn đạt, phép bổ nghĩa, lối ví vondescription; expression (in words); qualification (e.g. of a noun with an adjective)
- 2danh từ hình dáng, dáng vẻ, diện mạoform; figure; appearance