Từ vựng
当局 (とうきょく, toukyoku) nghĩa là gì?
当局 (とうきょく, toukyoku) trong tiếng Nhật nghĩa là nhà chức trách, cơ quan có thẩm quyền liên quan; cơ quan này, văn phòng này.
| Cách đọc | とうきょく |
|---|---|
| Romaji | toukyoku |
| Từ loại | danh từ |
当局とうきょく
toukyoku
nhà chức trách, cơ quan có thẩm quyền liên quan; cơ quan này, văn phòng này
- 1danh từ nhà chức trách, cơ quan có thẩm quyền liên quanauthorities; relevant authorities; authorities concerned
- 2danh từ cơ quan này, văn phòng nàythis office