Từ vựng
当初 (とうしょ) nghĩa là gì?
当初 (とうしょ) trong tiếng Nhật nghĩa là ban đầu, lúc đầu (kế hoạch, dự toán ban đầu).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | とうしょ |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụng
ban đầu, lúc đầu (kế hoạch, dự toán ban đầu)
- 1danh từ · tính từ の buổi đầu, lúc khởi đầubeginning; start; outset
- 2danh từ · trạng từ ban đầu, thoạt đầu, lúc mới đầuat first; at the beginning; initially