Từ vựng
弱み (よわみ, yowami) nghĩa là gì?
弱み (よわみ, yowami) trong tiếng Nhật nghĩa là điểm yếu, nhược điểm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | よわみ |
|---|
| Romaji | yowami |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
弱みよわみ
yowami
điểm yếu, nhược điểm
- 1danh từ điểm yếu, nhược điểm(a) weakness; shortcoming; failing
Còn viết: 弱味