Từ vựng

建立 (こんりゅう, konryuu) nghĩa là gì?

建立 (こんりゅう, konryuu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự xây dựng chùa chiền, sự dựng đài tưởng niệm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこんりゅう
Romajikonryuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
こんりゅう
konryuu

sự xây dựng chùa chiền, sự dựng đài tưởng niệm

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự xây dựng chùa chiền, sự dựng đài tưởng niệm(act of) building (temple, monument, etc.); erection

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.