Từ vựng
庭園 (ていえん, teien) nghĩa là gì?
庭園 (ていえん, teien) trong tiếng Nhật nghĩa là khu vườn cảnh, hoa viên.
| Cách đọc | ていえん |
|---|---|
| Romaji | teien |
| Từ loại | danh từ |
庭園ていえん
teien
khu vườn cảnh, hoa viên
- 1danh từ khu vườn cảnh, hoa viêngarden; park
Từ vựng
庭園 (ていえん, teien) trong tiếng Nhật nghĩa là khu vườn cảnh, hoa viên.
| Cách đọc | ていえん |
|---|---|
| Romaji | teien |
| Từ loại | danh từ |
khu vườn cảnh, hoa viên