Từ vựng
度 (ど, do) nghĩa là gì?
度 (ど, do) trong tiếng Nhật nghĩa là độ dùng đo góc, nhiệt độ; (lượng từ) lần, lượt; độ kính cận hoặc viễn; độ cồn trong rượu bia.
| Cách đọc | ど |
|---|---|
| Romaji | do |
| Từ loại | danh từ, hậu tố |
度ど
do
độ dùng đo góc, nhiệt độ; (lượng từ) lần, lượt; độ kính cận hoặc viễn; độ cồn trong rượu bia
- 1danh từ · hậu tố độ dùng đo góc, nhiệt độ, kinh vĩ độ hoặc thang đodegree (angle, temperature, scale, etc.)
- 2lượng từ (lượng từ) lần, lượt — đếm số lần xảy racounter for occurrences
- 3danh từ · hậu tố độ kính cận hoặc viễnstrength (of glasses); glasses prescription
- 4danh từ · hậu tố độ cồn trong rượu biaalcohol content (percentage); alcohol by volume
- 5danh từ chừng mực, giới hạn, mức độextent; degree; limit