Từ vựng

度数 (どすう, dosuu) nghĩa là gì?

度数 (どすう, dosuu) trong tiếng Nhật nghĩa là tần suất, số lần xuất hiện; số độ, nồng độ cồn, độ kính.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどすう
Romajidosuu
Từ loạidanh từ
どすう
dosuu

tần suất, số lần xuất hiện; số độ, nồng độ cồn, độ kính

  1. 1danh từ tần suất, số lần xuất hiệnfrequency; number of times; incidence
  2. 2danh từ số độ, nồng độ cồn, độ kínhdegree (e.g. temperature); strength (e.g. alcohol, lens, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.