Từ vựng

度々 (たびたび, tabitabi) nghĩa là gì?

度々 (たびたび, tabitabi) trong tiếng Nhật nghĩa là nhiều lần, thường xuyên lặp lại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたびたび
Romajitabitabi
Từ loạitrạng từ
たびたび
tabitabi

nhiều lần, thường xuyên lặp lại

  1. 1trạng từ nhiều lần, thường xuyên lặp lạioften; again and again; over and over again

Còn viết: 度度

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.