Từ vựng

庇う (かばう, kabau) nghĩa là gì?

庇う (かばう, kabau) trong tiếng Nhật nghĩa là che chở, bảo vệ, bênh vực.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかばう
Romajikabau
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
かばう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkabau

che chở, bảo vệ, bênh vực

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ to protect (someone); to look after (e.g. an injured leg); to defend

Câu ví dụ

  • Người mẹ luôn bảo vệ con mình.

  • Anh ấy đã bênh vực cho sai sót của đồng nghiệp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.