Từ vựng

予て (かねて, kanete) nghĩa là gì?

予て (かねて, kanete) trong tiếng Nhật nghĩa là từ trước, đã lâu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかねて
Romajikanete
Từ loạitrạng từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
かねて
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkanete

từ trước, đã lâu

  1. 1trạng từ · tính từ の previously; already; for some time

Câu ví dụ

  • Tôi đã quen biết anh ấy từ trước.

  • Nguyện vọng từ lâu cuối cùng đã trở thành hiện thực.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.