Từ vựng
広がり (ひろがり, hirogari) nghĩa là gì?
広がり (ひろがり, hirogari) trong tiếng Nhật nghĩa là sự lan rộng, khoảng không gian trải rộng, tầm bao phủ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひろがり |
|---|
| Romaji | hirogari |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
広がりひろがり
hirogari
sự lan rộng, khoảng không gian trải rộng, tầm bao phủ
- 1danh từ sự lan rộng, khoảng không gian trải rộng, tầm bao phủspread; span; expanse
Còn viết: 拡がり