Từ vựng

帆 (ほ, ho) nghĩa là gì?

帆 (ほ, ho) trong tiếng Nhật nghĩa là cánh buồm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほ
Romajiho
Từ loạidanh từ
ほ
ho

cánh buồm

  1. 1danh từ cánh buồmsail

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.