Từ vựng

市販 (しはん, shihan) nghĩa là gì?

市販 (しはん, shihan) trong tiếng Nhật nghĩa là đưa ra bán trên thị trường, thương mại hóa; bán sẵn trên thị trường, thương mại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしはん
Romajishihan
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
しはん
shihan

đưa ra bán trên thị trường, thương mại hóa; bán sẵn trên thị trường, thương mại

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ đưa ra bán trên thị trường, thương mại hóaputting on the market; putting on sale; making commercially available
  2. 2tính từ の bán sẵn trên thị trường, thương mại, không kê đơncommercial; off-the-shelf; store-bought

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.