Từ vựng
市民社会 (しみんしゃかい, shiminshakai) nghĩa là gì?
市民社会 (しみんしゃかい, shiminshakai) trong tiếng Nhật nghĩa là xã hội dân sự.
| Cách đọc | しみんしゃかい |
|---|---|
| Romaji | shiminshakai |
| Từ loại | danh từ |
市民社会しみんしゃかい
shiminshakai
xã hội dân sự
- 1danh từ xã hội dân sựcivil society
Từ vựng
市民社会 (しみんしゃかい, shiminshakai) trong tiếng Nhật nghĩa là xã hội dân sự.
| Cách đọc | しみんしゃかい |
|---|---|
| Romaji | shiminshakai |
| Từ loại | danh từ |
xã hội dân sự