Từ vựng

巷 (ちまた, chimata) nghĩa là gì?

巷 (ちまた, chimata) trong tiếng Nhật nghĩa là dân gian, dư luận ngoài phố, thế gian; khu phố, con phố, xóm giềng; nơi diễn ra sự kiện, hiện trường chiến trận; ranh giới phân định.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちまた
Romajichimata
Từ loạidanh từ
ちまた
chimata

dân gian, dư luận ngoài phố, thế gian; khu phố, con phố, xóm giềng; nơi diễn ra sự kiện, hiện trường chiến trận; ranh giới phân định

  1. 1danh từ dân gian, dư luận ngoài phố, thế gianthe public; the street (e.g. "word on the street")
  2. 2danh từ khu phố, con phố, xóm giềngstreet; district; quarters
  3. 3danh từ nơi diễn ra sự kiện, hiện trường chiến trậnlocation (e.g. of a battle); scene (e.g. of carnage)
  4. 4danh từ ranh giới phân địnhdivide (e.g. between life and death)
  5. 5danh từ ngã rẽ, ngã ba ngã tư đườngfork (in a road); crossroads

Còn viết: 岐、衢

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.