Từ vựng

巴 (ともえ, tomoe) nghĩa là gì?

巴 (ともえ, tomoe) trong tiếng Nhật nghĩa là hoa văn tomoe gồm các hình dấu phẩy xoắn quyện vào nhau.

Thông tin tra cứu
Cách đọcともえ
Romajitomoe
Từ loạidanh từ
ともえ
tomoe

hoa văn tomoe gồm các hình dấu phẩy xoắn quyện vào nhau

  1. 1danh từ hoa văn tomoe gồm các hình dấu phẩy xoắn quyện vào nhautomoe; heraldic design composed of two or more interlocked comma-shaped figures

Còn viết: 鞆絵

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.