Từ vựng
左側 (ひだりがわ, hidarigawa) nghĩa là gì?
左側 (ひだりがわ, hidarigawa) trong tiếng Nhật nghĩa là phía bên trái.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひだりがわ |
|---|
| Romaji | hidarigawa |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
左側ひだりがわ
hidarigawa
phía bên trái
- 1danh từ · tính từ の phía bên tráileft side; left-hand side