Từ vựng
岩塩 (がんえん, gan'en) nghĩa là gì?
岩塩 (がんえん, gan'en) trong tiếng Nhật nghĩa là muối mỏ, đá muối.
| Cách đọc | がんえん |
|---|---|
| Romaji | gan'en |
| Từ loại | danh từ |
岩塩がんえん
gan'en
muối mỏ, đá muối
- 1danh từ muối mỏ, đá muốihalite; rock salt
Từ vựng
岩塩 (がんえん, gan'en) trong tiếng Nhật nghĩa là muối mỏ, đá muối.
| Cách đọc | がんえん |
|---|---|
| Romaji | gan'en |
| Từ loại | danh từ |
muối mỏ, đá muối