Từ vựng

山葵 (わさび, wasabi) nghĩa là gì?

山葵 (わさび, wasabi) trong tiếng Nhật nghĩa là wasabi, cải ngựa Nhật Bản, mù tạt xanh; (thông tục) cải ngựa, hỗn hợp wasabi pha cải ngựa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcわさび
Romajiwasabi
Từ loạidanh từ
わさび
wasabi

wasabi, cải ngựa Nhật Bản, mù tạt xanh; (thông tục) cải ngựa, hỗn hợp wasabi pha cải ngựa

  1. 1danh từ wasabi, cải ngựa Nhật Bản, mù tạt xanhwasabi (Wasabia japonica); Japanese horseradish
  2. 2danh từ (thông tục) cải ngựa, hỗn hợp wasabi pha cải ngựahorseradish (or any blend of wasabi and horseradish)

Còn viết: 和佐比

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.