Từ vựng

山積 (さんせき, sanseki) nghĩa là gì?

山積 (さんせき, sanseki) trong tiếng Nhật nghĩa là chất đống, tồn đọng nhiều.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさんせき
Romajisanseki
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
さんせき
sanseki

chất đống, tồn đọng nhiều

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ chất đống, tồn đọng nhiềupiling up; accumulating; forming a (huge) pile

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.