Từ vựng
山積 (さんせき, sanseki) nghĩa là gì?
山積 (さんせき, sanseki) trong tiếng Nhật nghĩa là chất đống, tồn đọng nhiều.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さんせき |
|---|
| Romaji | sanseki |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
山積さんせき
sanseki
chất đống, tồn đọng nhiều
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ chất đống, tồn đọng nhiềupiling up; accumulating; forming a (huge) pile