Từ vựng
山猫 (やまねこ, yamaneko) nghĩa là gì?
山猫 (やまねこ, yamaneko) trong tiếng Nhật nghĩa là mèo rừng; mèo hoang, mèo đi lạc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | やまねこ |
|---|
| Romaji | yamaneko |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
山猫やまねこ
yamaneko
mèo rừng; mèo hoang, mèo đi lạc
- 1danh từ mèo rừngwildcat (European wildcat, Iriomote cat, Tsushima cat, etc.)
- 2danh từ mèo hoang, mèo đi lạcwild cat; stray cat