Từ vựng
山形 (やまがた, yamagata) nghĩa là gì?
山形 (やまがた, yamagata) trong tiếng Nhật nghĩa là tỉnh Yamagata, thành phố Yamagata; hình ngọn núi, hình chữ V ngược.
| Cách đọc | やまがた |
|---|---|
| Romaji | yamagata |
| Từ loại | danh từ |
山形やまがた
yamagata
tỉnh Yamagata, thành phố Yamagata; hình ngọn núi, hình chữ V ngược
- 1danh từ tỉnh Yamagata, thành phố YamagataYamagata (city, prefecture)
- 2danh từ · tính từ の hình ngọn núi, hình chữ V ngược, hình chópmountain shape; chevron; cone
Còn viết: 山型