Từ vựng

履く (はく, haku) nghĩa là gì?

履く (はく, haku) trong tiếng Nhật nghĩa là mặc quần hoặc váy, đi giày dép hoặc tất; đeo kiếm bên hông; (cổ) mắc dây cung vào thân cung.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはく
Romajihaku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
はく
haku

mặc quần hoặc váy, đi giày dép hoặc tất; đeo kiếm bên hông; (cổ) mắc dây cung vào thân cung

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ mặc quần hoặc váy, đi giày dép hoặc tấtto put on (lower-body clothing, e.g. pants, skirt, footwear); to wear
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ đeo kiếm bên hôngto affix (a sword to one's hip)
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ (cổ) mắc dây cung vào thân cungto affix (a bowstring to a bow)

Còn viết: 穿く、佩く、着く

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.