Từ vựng

対峙 (たいじ, taiji) nghĩa là gì?

対峙 (たいじ, taiji) trong tiếng Nhật nghĩa là sự đứng đối diện nhau, sự sừng sững đối nhau; sự đối đầu, sự giằng co đối kháng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいじ
Romajitaiji
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
たいじ
taiji

sự đứng đối diện nhau, sự sừng sững đối nhau; sự đối đầu, sự giằng co đối kháng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự đứng đối diện nhau, sự sừng sững đối nhaustanding facing each other (e.g. mountains, buildings); standing opposite each other
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự đối đầu, sự giằng co đối khángconfrontation; squaring off against (adversaries, armies, forces); standing off against

Còn viết: 対峠

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.