Từ vựng
対峙 (たいじ, taiji) nghĩa là gì?
対峙 (たいじ, taiji) trong tiếng Nhật nghĩa là sự đứng đối diện nhau, sự sừng sững đối nhau; sự đối đầu, sự giằng co đối kháng.
| Cách đọc | たいじ |
|---|---|
| Romaji | taiji |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
対峙たいじ
taiji
sự đứng đối diện nhau, sự sừng sững đối nhau; sự đối đầu, sự giằng co đối kháng
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự đứng đối diện nhau, sự sừng sững đối nhaustanding facing each other (e.g. mountains, buildings); standing opposite each other
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự đối đầu, sự giằng co đối khángconfrontation; squaring off against (adversaries, armies, forces); standing off against
Còn viết: 対峠