Từ vựng

室 (しつ, shitsu) nghĩa là gì?

室 (しつ, shitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là phòng, buồng; (hiếm dùng) chính thất, vợ của người có địa vị cao; vỏ kiếm; (thiên văn) sao Thất trong nhị thập bát tú.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしつ
Romajishitsu
Từ loạidanh từ, hậu tố
しつ
shitsu

phòng, buồng; (hiếm dùng) chính thất, vợ của người có địa vị cao; vỏ kiếm; (thiên văn) sao Thất trong nhị thập bát tú

  1. 1danh từ · hậu tố phòng, buồngroom
  2. 2danh từ · hậu tố (hiếm dùng) chính thất, vợ của người có địa vị caowife (of someone of high rank)
  3. 3danh từ · hậu tố (hiếm dùng) vỏ kiếmscabbard
  4. 4danh từ · hậu tố (thiên văn) sao Thất trong nhị thập bát túChinese "Encampment" constellation (one of the 28 mansions)

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.