Từ vựng

室町 (むろまち, muromachi) nghĩa là gì?

室町 (むろまち, muromachi) trong tiếng Nhật nghĩa là (lịch sử) thời Muromachi — 1336–1573.

Thông tin tra cứu
Cách đọcむろまち
Romajimuromachi
Từ loạidanh từ
むろまち
muromachi

(lịch sử) thời Muromachi — 1336–1573

  1. 1danh từ (lịch sử) thời Muromachi — 1336–1573Muromachi period (1336-1573)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.