Từ vựng
守り (まもり, mamori) nghĩa là gì?
守り (まもり, mamori) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bảo vệ, sự phòng thủ, sự canh giữ; sự che chở phù hộ của thần Phật; (viết tắt) bùa hộ mệnh.
| Cách đọc | まもり |
|---|---|
| Romaji | mamori |
| Từ loại | danh từ |
守りまもり
mamori
sự bảo vệ, sự phòng thủ, sự canh giữ; sự che chở phù hộ của thần Phật; (viết tắt) bùa hộ mệnh
- 1danh từ sự bảo vệ, sự phòng thủ, sự canh giữprotection; defense; defence
- 2danh từ sự che chở phù hộ của thần Phậtprovidence
- 3danh từ (viết tắt) bùa hộ mệnhamulet; charm; talisman
Còn viết: 護り、守