Từ vựng

孫娘 (まごむすめ, magomusume) nghĩa là gì?

孫娘 (まごむすめ, magomusume) trong tiếng Nhật nghĩa là cháu gái nội hoặc cháu gái ngoại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまごむすめ
Romajimagomusume
Từ loạidanh từ
まごむすめ
magomusume

cháu gái nội hoặc cháu gái ngoại

  1. 1danh từ cháu gái nội hoặc cháu gái ngoạigranddaughter

Còn viết: 孫むすめ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.