Từ vựng

存続 (そんぞく, sonzoku) nghĩa là gì?

存続 (そんぞく, sonzoku) trong tiếng Nhật nghĩa là tiếp tục tồn tại, duy trì.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそんぞく
Romajisonzoku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
そんぞく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsonzoku

tiếp tục tồn tại, duy trì

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ continuance; survival; persistence

Câu ví dụ

  • Sự tồn tại của công ty đang bị lo ngại.

  • Tôi muốn duy trì văn hóa truyền thống.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.