Từ vựng
存続 (そんぞく, sonzoku) nghĩa là gì?
存続 (そんぞく, sonzoku) trong tiếng Nhật nghĩa là tiếp tục tồn tại, duy trì.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | そんぞく |
|---|
| Romaji | sonzoku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsonzoku
tiếp tục tồn tại, duy trì
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ continuance; survival; persistence
Câu ví dụ
会社の存続が危ぶまれる。
Sự tồn tại của công ty đang bị lo ngại.
伝統文化を存続させたい。
Tôi muốn duy trì văn hóa truyền thống.