Từ vựng

孕む (はらむ, haramu) nghĩa là gì?

孕む (はらむ, haramu) trong tiếng Nhật nghĩa là mang thai, thụ thai, có chửa; căng phồng lên, no gió; hàm chứa, ẩn chứa, tiềm ẩn; ngậm đòng, căng mẩy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはらむ
Romajiharamu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ, tự động từ
はらむ
haramu

mang thai, thụ thai, có chửa; căng phồng lên, no gió; hàm chứa, ẩn chứa, tiềm ẩn; ngậm đòng, căng mẩy

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ · tự động từ mang thai, thụ thai, có chửato conceive; to become pregnant
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ căng phồng lên, no gióto get filled with (e.g. sails filled with wind); to be swollen with
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ hàm chứa, ẩn chứa, tiềm ẩn — mâu thuẫn, nguy cơ, rủi roto contain (a contradiction, danger, etc.); to carry (a problem, consequences, etc.); to involve (e.g. risk)
  4. 4động từ nhóm 1 · tự động từ ngậm đòng, căng mẩy — bông lúa, mầm câyto be swollen and ripe (of a plant ear, head, sprout, etc.)

Còn viết: 妊む、胎む

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.