Từ vựng

嬢 (じょう, jou) nghĩa là gì?

嬢 (じょう, jou) trong tiếng Nhật nghĩa là cô gái chưa chồng, tiểu thư; (hậu tố) cô, tiểu thư; cô, nữ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじょう
Romajijou
Từ loạidanh từ
じょう
jou

cô gái chưa chồng, tiểu thư; (hậu tố) cô, tiểu thư; cô, nữ

  1. 1danh từ cô gái chưa chồng, tiểu thưunmarried woman
  2. 2hậu tố (hậu tố) cô, tiểu thư — đặt sau tên phụ nữ chưa chồngMiss
  3. 3hậu tố (hậu tố) cô, nữ — chỉ phụ nữ làm một nghề nhất định-ess; -ette

Còn viết: 娘

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.