Từ vựng
嫁ぐ (とつぐ, totsugu) nghĩa là gì?
嫁ぐ (とつぐ, totsugu) trong tiếng Nhật nghĩa là lấy chồng, xuất giá về nhà chồng; (cổ) giao hợp.
| Cách đọc | とつぐ |
|---|---|
| Romaji | totsugu |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
嫁ぐとつぐ
totsugu
lấy chồng, xuất giá về nhà chồng; (cổ) giao hợp
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ lấy chồng, xuất giá về nhà chồngto marry (of a woman); to become a bride; to marry into (a family)
- 2động từ nhóm 1 · tự động từ (cổ) giao hợpto have sexual intercourse