Từ vựng
婚姻 (こんいん, kon'in) nghĩa là gì?
婚姻 (こんいん, kon'in) trong tiếng Nhật nghĩa là (pháp luật) hôn nhân, sự kết hôn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こんいん |
|---|
| Romaji | kon'in |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
婚姻こんいん
kon'in
(pháp luật) hôn nhân, sự kết hôn
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ (pháp luật) hôn nhân, sự kết hônmarriage; matrimony