Từ vựng

妨げ (さまたげ, samatage) nghĩa là gì?

妨げ (さまたげ, samatage) trong tiếng Nhật nghĩa là sự cản trở, chướng ngại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさまたげ
Romajisamatage
Từ loạidanh từ
さまたげ
samatage

sự cản trở, chướng ngại

  1. 1danh từ sự cản trở, chướng ngạiobstruction; hindrance

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.