Từ vựng
好物 (こうぶつ, koubutsu) nghĩa là gì?
好物 (こうぶつ, koubutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là món ăn yêu thích, món khoái khẩu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうぶつ |
|---|
| Romaji | koubutsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
好物こうぶつ
koubutsu
món ăn yêu thích, món khoái khẩu
- 1danh từ món ăn yêu thích, món khoái khẩufavourite dish (favorite); favourite food