Từ vựng

好き (すき, suki) nghĩa là gì?

好き (すき, suki) trong tiếng Nhật nghĩa là thích.

Thông tin tra cứu
Cách đọcすき
Romajisuki
Từ loạitính từ -na, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
すき
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsuki

thích

  1. 1tính từ -na · danh từ thích, ưa, hợp gu, khoáiliking; being fond of; to one's liking
  2. 2tính từ -na · danh từ thích theo nghĩa yêu, phải lòng; người mình yêuliking (romantically); being in love with; beloved
  3. 3danh từ · tính từ -na sự say mê lập dị, tính hiếu kỳ khác ngườifaddism; eccentricity
  4. 4tính từ -na · danh từ tuỳ ý, tuỳ thích, theo ý mìnhas one likes; as it suits one
  5. 5tính từ -na · danh từ đa tình, hám sắc, dêlecherous; lustful; salacious

Câu ví dụ

  • Tôi thích âm nhạc.

  • Bạn thích màu nào?

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.